Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kết án" (1)
kết án
Tiếng Anh
Động từSentence, convict
Bị kết án vắng mặt 20 năm tù vì cùng tội danh trên.
Was sentenced in absentia to 20 years in prison for the same charge.
Từ liên quan "kết án" (1)
phân tích thị trường

Tiếng Anh
Danh từmarket analysis
Công ty làm phân tích thị trường.
The company conducts market analysis.
Cụm từ "kết án" (2)
Công ty làm phân tích thị trường.
The company conducts market analysis.
Bị kết án vắng mặt 20 năm tù vì cùng tội danh trên.
Was sentenced in absentia to 20 years in prison for the same charge.
